Skip to main content
Back

Health & Mainstream Messaging: Social Marketing, Health Communication, and Misinformation

Study Guide - Smart Notes

Tailored notes based on your materials, expanded with key definitions, examples, and context.

Health & Mainstream Messaging, Sức khỏe & Thông điệp chính thống

Introduction

This guide explores the principles and practices of social marketing and health communication, focusing on how these strategies are used to influence health behaviors, evaluate health information, and address misinformation in the digital age.

Social Marketing

Definition and Purpose

  • Social marketing is the use of marketing principles to influence human behavior in order to improve health or benefit society. Tiếp thị xã hội là việc sử dụng các nguyên tắc tiếp thị để tác động đến hành vi con người nhằm cải thiện sức khỏe hoặc mang lại lợi ích cho xã hội.

  • It applies commercial marketing strategies to promote positive health behaviors and societal well-being. Nó áp dụng các chiến lược tiếp thị thương mại để thúc đẩy các hành vi sức khỏe tích cực và phúc lợi xã hội.

Examples of Social Marketing Messages

  • Fasten your seat belt.

  • Eat more fruit.

  • Pull over to use your cell phone.

  • Don't litter. Không xả rác.

  • Get a mammogram. Chụp nhũ ảnh. (Breast scanning)

  • Talk to your doctor.

The Five P's of Marketing, Năm chữ P trong Marketing

From the viewpoint of the consumer, the five P's are: Theo góc nhìn của người tiêu dùng, năm chữ P là:

  • Product

  • Price

  • Place

  • Promotion, Quảng bá

  • Policy, Chính sách

Health Communication, Truyền thông sức khỏe

Definition and Importance

  • Health communication is the use of communication strategies to inform and influence individual decisions that enhance health. Truyền thông sức khỏe là việc sử dụng các chiến lược truyền thông để thông báo và tác động đến quyết định cá nhân nhằm nâng cao sức khỏe.

  • It is essential for public health campaigns, patient education, and promoting healthy behaviors. Nó rất quan trọng cho các chiến dịch y tế công cộng, giáo dục bệnh nhân và thúc đẩy các hành vi sức khỏe lành mạnh.

Benefits of Health Communication and Marketing

  • Improves health literacy and awareness. Cải thiện hiểu biết về sức khỏe và nhận thức.

  • Encourages adoption of healthy behaviors. Khuyến khích việc áp dụng các hành vi lành mạnh.

  • Supports disease prevention and management. Hỗ trợ phòng ngừa và quản lý bệnh tật.

Strategic Planning for Health Communication, Lập kế hoạch chiến lược cho Truyền thông Sức khỏe

  1. Review background information to define the problem. Xem xét thông tin nền để xác định vấn đề.

  2. Set objectives (what do we want to accomplish?). Đặt mục tiêu (chúng ta muốn đạt được gì?).

  3. Identify target audience (who do we want to reach?).

  4. Develop and pretest message concepts (what do we want to say?).

  5. Select communication channels (where do we want to say it?).

  6. Select, create, and pretest messages (how do we want to say it?).

  7. Develop a promotion plan (how do we get it out there/used?). Triển khai chiến lược truyền thông (truyền đạt ra ngoài).

  8. Implement communication strategy (get it out there).

  9. Evaluate (how did we do?).

Evaluating Health Evidence

  • Purpose

  • Sponsor/Owner, Nhà tài trợ/Chủ sở hữu

  • Content

  • Coverage, Phạm vi

  • Design

  • Availability

  • Bias/political stance, Thiên vị/quan điểm chính trị

  • Date of production

  • Usefulness, Tính hữu ích

  • Authority, Thẩm quyền

  • Audience

Key Resources for Health Communication, Nguồn tài nguyên chính cho Truyền thông Sức khỏe

  • CDC Social Media Toolkit, Bộ công cụ Truyền thông xã hội của CDC

  • Public Health Agency of Canada, Cơ quan Y tế Công cộng Canada

  • Community Toolbox

  • Public Health Ontario

  • Health Canada

  • World Health Organization (WHO)

Risk Communication

Definition and Purpose

  • Risk communication is the real-time exchange of information, advice, and opinions between experts or officials and people who face a threat (from a hazard) to their survival, health, or economic/social wellbeing. Truyền thông rủi ro là việc trao đổi thông tin, tư vấn và ý kiến theo thời gian thực giữa các chuyên gia hoặc quan chức và những người đối mặt với mối đe dọa (từ một nguy cơ) đối với sự sống, sức khỏe hoặc phúc lợi kinh tế/xã hội của họ.

  • Truyền thông rủi ro: Nói cách đơn giản, là chia sẻ thông tin và lời khuyên nhanh chóng để mọi người biết cách đối phó với nguy cơ cho sức khỏe, tính mạng hoặc đời sống của họ.

  • The purpose is to enable people at risk to make informed decisions to mitigate the effects of a threat (e.g., disease outbreak) and take protective and preventive measures. Mục đích là giúp những người có nguy cơ đưa ra quyết định sáng suốt để giảm thiểu tác động của mối đe dọa (ví dụ: bùng phát dịch bệnh) và thực hiện các biện pháp bảo vệ và phòng ngừa.

Shared Responsibility in Risk Communication, Trách nhiệm chung trong Truyền thông Rủi ro

  • Manufacturers, Nhà sản xuất

  • Health Canada

  • Provincial licensing authorities, Cơ quan cấp phép tỉnh bang

  • Health professionals

  • Individuals (the public)

Misinformation and Health Communication, Thông tin sai lệch và Truyền thông Sức khỏe

Conflicting Information

  • Exists in the broader environment. Tồn tại trong môi trường rộng lớn hơn.

  • Is noticed by the public.

  • Impacts public understanding and health behavior.

What is Misinformation? Thông tin sai lệch là gì?

  • The spread of false and misleading health messages or communication. Sự lan truyền của thông điệp hoặc truyền thông sức khỏe sai lệch và gây hiểu lầm.

  • Intensity and impact increase with social media and pop culture.

Characteristics of Misinformation

  • More emotional

  • Negative tone (18 times more than factual)

  • Focuses on morality (37% more than factual)

  • Easier to process (13% easier cognitive effort)

  • Negativity bias (more memorable and shareable)

Infodemic, Đại dịch thông tin

  • Defined by WHO as too much information, including false or misleading information, in digital and physical environments during a disease outbreak. Được WHO định nghĩa là quá nhiều thông tin, bao gồm thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm, trong môi trường kỹ thuật số và thực tế trong thời gian bùng phát dịch bệnh.

Prevalence of Misinformation on Social Media, Mức độ phổ biến của thông tin sai lệch trên mạng xã hội

  • 85% of COVID misinformation found on social media; Facebook accounts for 67% (Al-Zaman, 2022). 85% thông tin sai lệch về COVID được tìm thấy trên mạng xã hội; Facebook chiếm 67% (Al-Zaman, 2022).

  • Other topics: smoking products/drugs (87%), vaccines (43%), diets/pro-eating disorder (36%), disease (40%), medical treatments (30%).

Echo Chambers and Misinformation, Buồng vọng và Thông tin sai lệch

  • Echo chambers on social media reinforce misinformation and limit exposure to diverse viewpoints. Echo chambers trên mạng xã hội nghĩa là bạn chỉ thấy thông tin giống mình, không nghe ý kiến khác. Điều này khiến tin sai lệch dễ lan rộng.

  • Các buồng vọng trên mạng xã hội củng cố thông tin sai lệch và hạn chế tiếp xúc với nhiều quan điểm khác nhau.

Covid-19 Infodemic, Đại dịch thông tin Covid-19

  • Misinformation, disinformation, and conspiracy theories spread online, leading to real-world consequences (e.g., vaccine hesitancy, non-compliance with control measures). Thông tin sai lệch, tin giả, và thuyết âm mưu lan truyền trực tuyến, dẫn đến hậu quả thực tế (ví dụ: ngần ngại tiêm vaccine, không tuân thủ các biện pháp kiểm soát).

  • Political and institutional actors can amplify misinformation. Người có quyền lực hoặc tổ chức lớn nói điều sai → nhiều người tin và chia sẻ theo.

  • Các tác nhân chính trị và tổ chức có thể khuếch đại thông tin sai lệch.

  • Science denial and different lived experiences contribute to the problem. Sự phủ nhận khoa học và những trải nghiệm sống khác nhau góp phần vào vấn đề.

Susceptibility to Misinformation, Mức độ nhạy cảm với Thông tin sai lệch

  • Psychological processes (e.g., knowledge, thinking style, trust, emotion, values, group identity) influence susceptibility. Các quá trình tâm lý (ví dụ: kiến thức, phong cách tư duy, niềm tin, cảm xúc, giá trị, bản sắc nhóm) ảnh hưởng đến mức độ nhạy cảm.

  • Demographic factors: age, gender, education, income, race. Các yếu tố nhân khẩu học: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, chủng tộc.

  • Behavioral factors: social media use, media consumption, reliance on healthcare professionals/scientists, family/friends as information sources. Các yếu tố hành vi: sử dụng mạng xã hội, tiêu thụ phương tiện truyền thông, dựa vào chuyên gia y tế/khoa học, gia đình/bạn bè là nguồn thông tin.

More Susceptible, Dễ bị ảnh hưởng hơn

  • Conspiracy thinking, Tư duy thuyết âm mưu

  • Conservative ideology, Hệ tư tưởng bảo thủ

  • Social media as information source,

  • Religiosity, Tính sùng đạo

  • Racial minority status, Tình trạng thuộc nhóm chủng tộc thiểu số

  • Intuition, Trực giác

Less Susceptible, Ít bị ảnh hưởng hơn

  • Subject knowledge, Kiến thức chuyên môn

  • Literacy and numeracy, Khả năng đọc viết và tính toán

  • Analytical thinking, Tư duy phân tích

  • Trust in science, Niềm tin vào khoa học

  • Older age

  • Higher educational attainment, Trình độ học vấn cao hơn

  • Health professionals/scientists as sources of information

Impact of Misinformation, Tác động của thông tin sai lệch

  • Increased mental health issues (stress, anxiety), Gia tăng các vấn đề sức khỏe tâm thần (căng thẳng, lo âu)

  • Political, economic, and social distress, Căng thẳng chính trị, kinh tế và xã hội

  • Adverse health outcomes, Kết quả sức khỏe bất lợi

  • Increased risk-taking behaviors, Gia tăng các hành vi chấp nhận rủi ro

Evaluating Misinformation

  • Assess the type of evidence (anecdote, testimonial, primary research), Đánh giá loại bằng chứng (giai thoại, lời chứng thực, nghiên cứu gốc)

  • Check if the claim reflects the body of evidence, Kiểm tra xem tuyên bố có phản ánh tổng thể bằng chứng hay không

  • Identify cherry-picking of data, → Xác định việc chỉ chọn những dữ liệu có lợi cho lập luận và bỏ qua dữ liệu còn lại.

  • Nếu có cherry-picking, thông tin không đáng tin cậy.

  • Determine the kind of science used, Xác định loại khoa học được sử dụng

Combating Misinformation, Chống lại thông tin sai lệch

  • Talk about good science

  • Speak out on social media

  • Make content shareable

  • Be creative and empathetic

  • Diversity of voices

  • Avoid information overload and take breaks

  • Don't let the backfire effect discourage you, Đừng để hiệu ứng phản tác dụng làm bạn nản lòng

Value of Debunking, Giá trị của việc bác bỏ thông tin sai lệch

  • People value efforts to counter misinformation (peer corrections on social media), Mọi người đánh giá cao các nỗ lực chống lại thông tin sai lệch

  • Debunking works, especially when timely and credible, Việc bác bỏ có hiệu quả, đặc biệt khi kịp thời và đáng tin cậy

Infodemic Management, Quản lý đại dịch thông tin

  • Systematic use of risk- and evidence-based analysis to manage infodemics and reduce their impact on health behaviors during emergencies, Sử dụng có hệ thống phân tích dựa trên rủi ro và bằng chứng để quản lý đại dịch thông tin và giảm tác động đến hành vi sức khỏe trong các tình huống khẩn cấp

  • Listening to community concerns and questions, Lắng nghe mối quan tâm và câu hỏi của cộng đồng

  • Promoting understanding of risk and expert advice, Thúc đẩy sự hiểu biết về rủi ro và tư vấn chuyên gia

  • Building resilience to misinformation, Xây dựng khả năng chống chịu với thông tin sai lệch

  • Engaging and empowering communities, Thu hút và trao quyền cho cộng đồng

Psychological Inoculation, Tiêm chủng tâm lý

  • Giống như tiêm vắc-xin cho tâm trí

  • Cho người ta biết trước các chiêu trò thông tin sai

  • Nhờ vậy, họ ít bị lừa khi gặp tin giả sau này

  • Targets psychological mechanisms that increase susceptibility, Nhắm vào các cơ chế tâm lý làm tăng mức độ nhạy cảm

  • Short educational videos against manipulation techniques, Video giáo dục ngắn chống lại các kỹ thuật thao túng

  • Boosts confidence in recognizing manipulation, Tăng sự tự tin trong việc nhận diện thao túng

  • Improves ability to decipher trustworthy vs. untrustworthy information, Cải thiện khả năng phân biệt thông tin đáng tin cậy và không đáng tin

Misinformation and the Health Belief Model, Thông tin sai lệch và Mô hình Niềm tin Sức khỏe

  • The Health Belief Model can be used to design interventions that address beliefs and perceptions influencing susceptibility to misinformation. Mô hình Niềm tin Sức khỏe có thể được sử dụng để thiết kế các can thiệp giải quyết niềm tin và nhận thức ảnh hưởng đến mức độ nhạy cảm với thông tin sai lệch.

Interventions to Reduce Misinformation Online, Các can thiệp nhằm giảm thông tin sai lệch trực tuyến

  • Fact checking and time-lagged approaches, Kiểm chứng sự thật và các cách tiếp cận có độ trễ thời gian

  • Virality circuit breakers (suspend algorithmic amplification), Cơ chế ngắt lan truyền (tạm dừng khuếch đại thuật toán)

  • Tạm thời không cho thuật toán đẩy tin lan nhanh

  • Nhằm ngăn tin sai lan rộng

  • Cho thời gian để kiểm tra và sửa thông tin

  • Nudges and reduced reach (encourage accuracy checking, reduce sharing), Cú huých hành vi và giảm mức độ tiếp cận (khuyến khích kiểm tra độ chính xác, giảm chia sẻ)

  • Account banning

  • Combining interventions for greater effectiveness

Encouraging Accuracy Checking, Khuyến khích kiểm tra độ chính xác

  • Accuracy prompts remind users to check the accuracy of information

  • Improves quality of news sharing and promotes user autonomy, Cải thiện chất lượng chia sẻ tin tức và thúc đẩy tính tự chủ của người dùng

  • Early detection is key

Can Health Messages Be Entertaining?, Thông điệp sức khỏe có thể mang tính giải trí không?

  • Entertaining health messages can be effective if matched appropriately to the message and audience. Thông điệp sức khỏe mang tính giải trí có thể hiệu quả nếu phù hợp với nội dung và đối tượng.

  • Examples include humorous or visually engaging campaigns (e.g., social distancing videos with mouse traps and ping pong balls). Ví dụ bao gồm các chiến dịch hài hước hoặc hấp dẫn về mặt hình ảnh (ví dụ: video giãn cách xã hội với bẫy chuột và bóng bàn).

Tables

Table 1: Participant Demographics

Age Group

Gender

Urban/Rural

Post-Secondary Education

18-29 years

Male: 11 (37%) Female: 19 (63%)

Urban: 21 (70%) Rural: 9 (30%)

21 (70%)

30-49 years

Male: 7 (32%) Female: 15 (68%)

Urban: 15 (68%) Rural: 7 (32%)

20 (91%)

Total

Male: 18 (35%) Female: 34 (65%)

Urban: 36 (69%) Rural: 16 (31%)

41 (78%)

Table 2: Overview of Themes

Theme

Description

Participants' perception of actions that would increase their risk of contracting the virus, Nhận thức của người tham gia về những hành vi có thể làm tăng nguy cơ họ bị nhiễm virus.

Impact of COVID-19

Epidemiology, individual and psychological impact, societal and media influences

Media

Participant perception of the function and impact of media during the pandemic

Community

Perceptions of responsibility and action for the government and individuals

Effective Public Health Messaging

Information sharing, suggestions for future messaging

Additional info: Tables are reconstructed and summarized for clarity based on the provided content.

Pearson Logo

Study Prep